陸外淵 lục ngoại uyên Hán Việt: lục ngoại uyên Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 外 (ngoại) + 淵 (uyên)Hán Việtlục ngoại uyênCấu tạo陸 + 外 + 淵 · lục + ngoại + uyên nghĩa thành phần: lục + ngoại + uyên