陸定一 lục định nhất Hán Việt: lục định nhất Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 定 (định) + 一 (nhất)Hán Việtlục định nhấtCấu tạo陸 + 定 + 一 · lục + định + nhất nghĩa thành phần: lục + định + nhất Nghĩa EngCihui 陸定一 ù Dìngyī (1906-1996) n. a leading CCP propagandist