陸梁放肆 lù liáng fàng sì · lục lương phóng tứ Hán Việt: lục lương phóng tứ · Pinyin: lù liáng fàng sì Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 梁 (lương) + 放 (phóng) + 肆 (tứ)Pinyinlù liáng fàng sìHán Việtlục lương phóng tứCấu tạo陸 + 梁 + 放 + 肆 · lục + lương + phóng + tứ nghĩa thành phần: lục + lương + phóng + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆梁:跳着行走的样子,引申为跋扈。形容十分嚣张,肆无忌惮。