陸海空 lục hải không Hán Việt: lục hải không Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 海 (hải) + 空 (không)Hán Việtlục hải khôngCấu tạo陸 + 海 + 空 · lục + hải + không nghĩa thành phần: lục + hải + không Nghĩa EngCihui 陸海空 ùhǎikōng n. land, sea, and air