陸皓東

lù hào dōng lục hạo đông

Hán Việt: lục hạo đông · Pinyin: lù hào dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (hạo) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近代民主革命者。广东香山(今中山)人。1895年与孙中山组织香港兴中会机关,参与策划广州起义,并绘制青天白日旗为军旗。事败被捕遇害。