陸賈舌 lù jiǎ shé · lục cổ thiệt Hán Việt: lục cổ thiệt · Pinyin: lù jiǎ shé Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 賈 (cổ) + 舌 (thiệt)Pinyinlù jiǎ shéHán Việtlục cổ thiệtCấu tạo陸 + 賈 + 舌 · lục + cổ + thiệt nghĩa thành phần: lục + cổ + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉陆贾善辩﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉陆贾善辩﹐故称。