陸路

lù lù lục lộ

Hán Việt: lục lộ · Pinyin: lù lù

Tổng quan

tuyến đường bộ | tuyến đường xuyên đất liền

Cấu tạo: (lục) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến đường bộ | tuyến đường xuyên đất liền
  • Cihui lục lộ lục lộ ☆Đường sá trên lộ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陸地上通行的道路。如:「從這裡到北平,走陸路比走水路快。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旱路﹔陆地通行的道路。对水路而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旱路﹔陆地通行的道路。对水路而言。

Eng

  • CC-CEDICT land route|overland route
  • Cihui land route; overland route

ja

  • JMdict land route|overland route|by land|overland

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

水路 · 海路