陈仓区

chén cāng qūtrần thương khu

Hán Việt: trần thương khu · Pinyin: chén cāng qū

Tổng quan

quận Trần Thương của thành phố Bảo Kê 寶雞市

Cấu tạo: 陳 (trần) + 倉 (thương) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 宝鸡市, Thiểm Tây

Eng

  • Cihui Chencang District of Baoji City 寶雞市; 宝鸡市, Shaanxi

Từ liên quan

Gần nghĩa

陈仓 · 陳倉暗度