陈仓暗度

chén cāng àn dù trần thương ám độ

Hán Việt: trần thương ám độ · Pinyin: chén cāng àn dù

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (thương) + (ám) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「暗度陳倉」。見「暗度陳倉」條。01.明.孟稱舜《殘唐再創》第三折:「蒺藜沙上野花稀,落日大荒西,陳倉暗度軍聲疾,托賴著社稷神祇。」<a name="暗渡陳倉"> </a>