陈仓暗度 chén cāng àn dù · trần thương ám độ Hán Việt: trần thương ám độ · Pinyin: chén cāng àn dù Tổng quan Cấu tạo: 陈 (trần) + 仓 (thương) + 暗 (ám) + 度 (độ)Pinyinchén cāng àn dùHán Việttrần thương ám độCấu tạo陈 + 仓 + 暗 + 度 · trần + thương + ám + độ nghĩa thành phần: trần + thương + ám + độ