陳力列

chén lì liè trần lực liệt

Hán Việt: trần lực liệt · Pinyin: chén lì liè

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (lực) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为官任职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为官任职。