陳叔寶 chén shū bǎo · trần thúc bảo Hán Việt: trần thúc bảo · Pinyin: chén shū bǎo Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 叔 (thúc) + 寶 (bảo)Pinyinchén shū bǎoHán Việttrần thúc bảoCấu tạo陳 + 叔 + 寶 · trần + thúc + bảo nghĩa thành phần: trần + thúc + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陈后主”。