陳定南 chén dìng nán · trần định nam Hán Việt: trần định nam · Pinyin: chén dìng nán Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 定 (định) + 南 (nam)Pinyinchén dìng nánHán Việttrần định namCấu tạo陳 + 定 + 南 · trần + định + nam nghĩa thành phần: trần + định + nam