陳屍所

trần thi sở

Hán Việt: trần thi sở

Tổng quan

nhà xác, phòng tư liệu (của một toà báo...); tư liệu

Cấu tạo: (trần) + (thi) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà xác, phòng tư liệu (của một toà báo...); tư liệu