陳岱鎮 chén dài zhèn · trần đại trấn Hán Việt: trần đại trấn · Pinyin: chén dài zhèn Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 岱 (đại) + 鎮 (trấn)Pinyinchén dài zhènHán Việttrần đại trấnCấu tạo陳 + 岱 + 鎮 · trần + đại + trấn nghĩa thành phần: trần + đại + trấn