陳平宰社

chén píng zǎi shè trần bình tể xã

Hán Việt: trần bình tể xã · Pinyin: chén píng zǎi shè

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (bình) + (tể) + (xã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉陈平微时为乡民祭社时分肉事。见《史记.陈丞相世家》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉陈平微时为乡民祭社时分肉事。见《史记.陈丞相世家》。