陳思王 chén sī wáng · trần tư vương Hán Việt: trần tư vương · Pinyin: chén sī wáng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 思 (tư) + 王 (vương)Pinyinchén sī wángHán Việttrần tư vươngCấu tạo陳 + 思 + 王 · trần + tư + vương nghĩa thành phần: trần + tư + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即曹植。曹植生前封陈王,死后谥号为思”。