陳情者 chén qíng zhě · trần tình giả Hán Việt: trần tình giả · Pinyin: chén qíng zhě Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 情 (tình) + 者 (giả)Pinyinchén qíng zhěHán Việttrần tình giảCấu tạo陳 + 情 + 者 · trần + tình + giả nghĩa thành phần: trần + tình + giả Nghĩa jaJMdict petitioner