陳景元 chén jǐng yuán · trần cảnh nguyên Hán Việt: trần cảnh nguyên · Pinyin: chén jǐng yuán Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 景 (cảnh) + 元 (nguyên)Pinyinchén jǐng yuánHán Việttrần cảnh nguyênCấu tạo陳 + 景 + 元 · trần + cảnh + nguyên nghĩa thành phần: trần + cảnh + nguyên