陳查禮 chén chá lǐ · trần tra lễ Hán Việt: trần tra lễ · Pinyin: chén chá lǐ Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 查 (tra) + 禮 (lễ)Pinyinchén chá lǐHán Việttrần tra lễCấu tạo陳 + 查 + 禮 · trần + tra + lễ nghĩa thành phần: trần + tra + lễ