陳死人
trần tử nhân
Hán Việt: trần tử nhân · Pinyin: chén sǐ rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指死亡已久的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指死亡已久的人。
Eng
- Cihui 陳死人 hénsǐrén n. person long dead (but unburied)
Hán Việt: trần tử nhân · Pinyin: chén sǐ rén