陳王賦 chén wáng fù · trần vương phú Hán Việt: trần vương phú · Pinyin: chén wáng fù Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 王 (vương) + 賦 (phú)Pinyinchén wáng fùHán Việttrần vương phúCấu tạo陳 + 王 + 賦 · trần + vương + phú nghĩa thành phần: trần + vương + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指三国魏曹植的《洛神赋》。Tân Hoa Tự Điển 1.指三国魏曹植的《洛神赋》。