陳省身

chén xǐng shēn trần tỉnh thân

Hán Việt: trần tỉnh thân · Pinyin: chén xǐng shēn

Tổng quan

Trần Tỉnh Thâm (1911-2004), nhà toán học người Trung Quốc và Mỹ

Cấu tạo: (trần) + (tỉnh) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trần Tỉnh Thâm (1911-2004), nhà toán học người Trung Quốc và Mỹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美籍华裔数学家。南开大学毕业,后留学德、法『堡大学博士。历任西南联合大学教授,南京中央研究院数学研究所代所长,美国普林斯顿高级研究所研究员,芝加哥大学、伯克利加利福尼亚大学教授。美国全国科学院院士。中科院外籍院士。现代微分几何学的奠基人之一,有许多开创性的贡献。曾荣获美国国家科学奖、沃尔夫奖等。

Eng

  • CC-CEDICT Shiing-Shen Chern (1911-2004), Chinese-American mathematician
  • Cihui Shiing-Shen Chern (1911-2004), Chinese-American mathematician