陳腐地 trần hủ địa Hán Việt: trần hủ địa Tổng quan xem banal Cấu tạo: 陳 (trần) + 腐 (hủ) + 地 (địa)Hán Việttrần hủ địaCấu tạo陳 + 腐 + 地 · trần + hủ + địa nghĩa thành phần: trần + hủ + địa Nghĩa ViệtCihui xem banal