陳範泰 chén fàn tài · trần phạm thái Hán Việt: trần phạm thái · Pinyin: chén fàn tài Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 範 (phạm) + 泰 (thái)Pinyinchén fàn tàiHán Việttrần phạm tháiCấu tạo陳 + 範 + 泰 · trần + phạm + thái nghĩa thành phần: trần + phạm + thái