陳言務去

chén yán wù qù trần ngôn vụ khứ

Hán Việt: trần ngôn vụ khứ · Pinyin: chén yán wù qù

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (ngôn) + (vụ) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈言:陈旧的言辞;务:务必。陈旧的言词一定要去掉。指写作时要排除陈旧的东西,努力创造、革新。
  • Tân Hoa Tự Điển 陈言陈旧的言辞;务务必。陈旧的言词一定要去掉。指写作时要排除陈旧的东西,努力创造、革新。

Eng

  • Cihui 陳言務去 hényánwùqù f.e. rid an article of hackneyed phrases