陳設瓷 trần thiết từ Hán Việt: trần thiết từ Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 設 (thiết) + 瓷 (từ)Hán Việttrần thiết từCấu tạo陳 + 設 + 瓷 · trần + thiết + từ nghĩa thành phần: trần + thiết + từ Nghĩa EngCihui 陳設瓷 hénshècí n. 1. ornamental porcelain 2. porcelain for display M:²kuài