陳詩欣 chén shī xīn · trần thi hân Hán Việt: trần thi hân · Pinyin: chén shī xīn Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 詩 (thi) + 欣 (hân)Pinyinchén shī xīnHán Việttrần thi hânCấu tạo陳 + 詩 + 欣 · trần + thi + hân nghĩa thành phần: trần + thi + hân