陳述調 trần thuật điều Hán Việt: trần thuật điều Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 述 (thuật) + 調 (điều)Hán Việttrần thuật điềuCấu tạo陳 + 述 + 調 · trần + thuật + điều nghĩa thành phần: trần + thuật + điều Nghĩa EngCihui 陳述調 hénshùdiào n. <lg.> proclaiming tone