陳遵轄 chén zūn xiá · trần tuân hạt Hán Việt: trần tuân hạt · Pinyin: chén zūn xiá Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 遵 (tuân) + 轄 (hạt)Pinyinchén zūn xiáHán Việttrần tuân hạtCấu tạo陳 + 遵 + 轄 · trần + tuân + hạt nghĩa thành phần: trần + tuân + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"陈遵投辖"。