陊壞

duò huài

Pinyin: duò huài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.堕坏﹐毁坏。

Cấu tạo: 陊 + 壞 (hoại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壞了 · 壞事 · 壞人 · 坏器 · 坏地 · 壞處 · 壞賬 · 坏心