陋屋

lòu wūlậu ốc

Hán Việt: lậu ốc · Pinyin: lòu wū

Tổng quan

nơi ở khiêm tốn

Cấu tạo: 陋 (lậu) + 屋 (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ sòng bạc, nhà gá bạc, quán rượu; phòng trà, vấn đề, việc; nơi ở khiêm tốn
  • Biên soạn 陋屋 lòuwū* n. hovel M:¹jiān

Eng

  • JMdict cramped home
  • JMdict one's humble abode
  • JMdict hovel
  • JMdict pigsty
  • JMdict cottage
  • Cihui humble dwelling
  • Tần suất từ 陋屋 lòuwū* n. hovel M:¹jiān

ja

  • JMdict 陋屋(ろうおく)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蓬荜