陌上人 mò shàng rén · mạch thượng nhân Hán Việt: mạch thượng nhân · Pinyin: mò shàng rén Tổng quan Cấu tạo: 陌 (mạch) + 上 (thượng) + 人 (nhân)Pinyinmò shàng rénHán Việtmạch thượng nhânCấu tạo陌 + 上 + 人 · mạch + thượng + nhân nghĩa thành phần: mạch + thượng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 路人﹐毫不相干的人。Tân Hoa Tự Điển 1.路人﹐毫不相干的人。