陌上兒 mò shàng ér · mạch thượng nhi Hán Việt: mạch thượng nhi · Pinyin: mò shàng ér Tổng quan Cấu tạo: 陌 (mạch) + 上 (thượng) + 兒 (nhi)Pinyinmò shàng érHán Việtmạch thượng nhiCấu tạo陌 + 上 + 兒 · mạch + thượng + nhi nghĩa thành phần: mạch + thượng + nhi