陌上歌 mò shàng gē · mạch thượng ca Hán Việt: mạch thượng ca · Pinyin: mò shàng gē Tổng quan Cấu tạo: 陌 (mạch) + 上 (thượng) + 歌 (ca)Pinyinmò shàng gēHán Việtmạch thượng caCấu tạo陌 + 上 + 歌 · mạch + thượng + ca nghĩa thành phần: mạch + thượng + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"陌上桑"。