陌头杨柳 mạch đầu dương liễu Hán Việt: mạch đầu dương liễu Tổng quan Rặng liễu đầu đường Cấu tạo: 陌 (mạch) + 头 (đầu) + 杨 (dương) + 柳 (liễu)Hán Việtmạch đầu dương liễuCấu tạo陌 + 头 + 杨 + 柳 · mạch + đầu + dương + liễu nghĩa thành phần: mạch + đầu + dương + liễu Nghĩa ViệtCihui Rặng liễu đầu đường