陌生客 mạch sanh khách Hán Việt: mạch sanh khách Tổng quan Cấu tạo: 陌 (mạch) + 生 (sanh) + 客 (khách)Hán Việtmạch sanh kháchCấu tạo陌 + 生 + 客 · mạch + sanh + khách nghĩa thành phần: mạch + sanh + khách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 素不相識的人。如:「鎮裡來了一群陌生客,穿著打扮十分特殊,沒有人知道他們從哪裡來。」EngCihui 陌生客 òshēngkè n. stranger M:ge/¹míng