降临节

jiàng lín jiéhàng lâm tiết

Hán Việt: hàng lâm tiết · Pinyin: jiàng lín jié

Tổng quan

Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh trong Kitô giáo)

Cấu tạo: 降 (hàng) + 臨 (lâm) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh trong Kitô giáo)

Eng

  • Cihui Advent (Christian period of 4 weeks before Christmas)
  • Tần suất từ Advent (Christian period of 4 weeks before Christmas)

Đức

  • Handedict Advent (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

降临 · 降臨 · 降临节周末 · 降临节花环