降临节花环

jiàng lìn jié huā huánhàng lâm tiết hoa hoàn

Hán Việt: hàng lâm tiết hoa hoàn · Pinyin: jiàng lìn jié huā huán

Tổng quan

Cấu tạo: 降 (hàng) + 臨 (lâm) + 節 (tiết) + 花 (hoa) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Adventskranz

Từ liên quan

Gần nghĩa

降临节周末