降臨節花環 jiàng lìn jié huā huán · hàng lâm tiết hoa hoàn Hán Việt: hàng lâm tiết hoa hoàn · Pinyin: jiàng lìn jié huā huán Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 臨 (lâm) + 節 (tiết) + 花 (hoa) + 環 (hoàn)Pinyinjiàng lìn jié huā huánHán Việthàng lâm tiết hoa hoànCấu tạo降 + 臨 + 節 + 花 + 環 · hàng + lâm + tiết + hoa + hoàn nghĩa thành phần: hàng + lâm + tiết + hoa + hoàn