降临节周末 jiàng lín jié zhōu mò·hàng lâm tiết chu mạt Hán Việt: hàng lâm tiết chu mạt · Pinyin: jiàng lín jié zhōu mò Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 臨 (lâm) + 節 (tiết) + 週 (chu) + 末 (mạt)Pinyinjiàng lín jié zhōu mòHán Việthàng lâm tiết chu mạtCấu tạo降 + 臨 + 節 + 週 + 末 · hàng + lâm + tiết + chu + mạt nghĩa thành phần: hàng + lâm + tiết + chu + mạt Nghĩa ĐứcHandedict Adventswochenende (S, Rel) Từ liên quan Gần nghĩa周末旅行者 · 周末休假 · 周末愉快 · 降临节花环 · 周末学校 · 周末快乐