降價率 hàng giá suất Hán Việt: hàng giá suất Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 價 (giá) + 率 (suất)Hán Việthàng giá suấtCấu tạo降 + 價 + 率 · hàng + giá + suất nghĩa thành phần: hàng + giá + suất Nghĩa EngCihui 降價率 iàngjiàlǜ n. mark-down percentage