降升調

hàng thăng điều

Hán Việt: hàng thăng điều

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (thăng) + 調 (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種語音的聲調。其特點在先降後升,如國語的第三聲。

Eng

  • Cihui 降升調 iàngshēngdiào n. <lg.> falling-rising tone