降壓器

hàng áp khí

Hán Việt: hàng áp khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (áp) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 降壓器 iàngyāqì n. <elec.> step-down transformer M:¹tái/ge