降壓片

hàng áp phiến

Hán Việt: hàng áp phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (áp) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 降壓片 iàngyāpiàn n. hypertension pill M:¹piàn/³lì