降壓器

hàng áp khí

Hán Việt: hàng áp khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (áp) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將高電壓變為低電壓的變壓器或設備。

Eng

  • Cihui 降壓器 iàngyāqì n. <elec.> step-down transformer M:¹tái/ge