降壓靈 hàng áp linh Hán Việt: hàng áp linh Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 壓 (áp) + 靈 (linh)Hán Việthàng áp linhCấu tạo降 + 壓 + 靈 · hàng + áp + linh nghĩa thành phần: hàng + áp + linh