降手兒 jiàng shǒu ér · hàng thủ nhi Hán Việt: hàng thủ nhi · Pinyin: jiàng shǒu ér Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Pinyinjiàng shǒu érHán Việthàng thủ nhiCấu tạo降 + 手 + 兒 · hàng + thủ + nhi nghĩa thành phần: hàng + thủ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹克星。Tân Hoa Tự Điển 1.犹克星。