降旗號 hàng kì hào Hán Việt: hàng kì hào Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 旗 (kì) + 號 (hào)Hán Việthàng kì hàoCấu tạo降 + 旗 + 號 · hàng + kì + hào nghĩa thành phần: hàng + kì + hào Nghĩa EngCihui 降旗號 iàngqíhào n. retreat; flag-lowering signal