降極數 hàng cực sổ Hán Việt: hàng cực sổ Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 極 (cực) + 數 (sổ)Hán Việthàng cực sổCấu tạo降 + 極 + 數 · hàng + cực + sổ nghĩa thành phần: hàng + cực + sổ Nghĩa EngCihui 降極數 iàngjíshù n. <math.> descending series