降能器 hàng năng khí Hán Việt: hàng năng khí Tổng quan xem degrade Cấu tạo: 降 (hàng) + 能 (năng) + 器 (khí)Hán Việthàng năng khíCấu tạo降 + 能 + 器 · hàng + năng + khí nghĩa thành phần: hàng + năng + khí Nghĩa ViệtCihui xem degrade